RBTV777
RUS D3B
FC Tver
FC Tver
1-1
FT
FC Iskra Smolensk
FC Iskra Smolensk
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
FC Tver
FC Murom
18/10 · Sân khách
D 0-0
Luki Energiya
11/10 · Sân nhà
W 2-1
Zvezda Sint Petersburg
02/10 · Sân khách
W 8-1
Torpedo Vladimir
27/09 · Sân nhà
W 2-0
FC Irkutsk
20/09 · Sân khách
D 0-0
3M 2S 0K Bàn thắng: 12/2
FC Iskra Smolensk
FC Murom
10/10 · Sân nhà
L 1-4
Luki Energiya
04/10 · Sân khách
L 1-2
Zvezda Sint Petersburg
26/09 · Sân nhà
W 3-1
Torpedo Vladimir
20/09 · Sân khách
W 1-0
FC Irkutsk
12/09 · Sân nhà
D 0-0
2M 1S 2K Bàn thắng: 6/7

Lịch sử đối đầu

04/07/26
FC Iskra Smolensk
2 - 4
FC Tver

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov FK
29 21 5 3 49 14 +35 68
T H T T T
—
2
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya VOL
29 21 4 4 52 18 +34 67
T H T B B
—
3
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod SAL
29 18 4 7 62 27 +35 58
T T T T T
—
4
FK Ryazan
FK Ryazan FK
28 16 9 3 48 15 +33 57
T H T T T
—
5
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk MET
29 16 6 7 54 30 +24 54
T T T H T
—
6
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe FC
29 15 6 8 54 41 +13 51
T B T H T
—
7
Rodina-3 Moscow
Rodina-3 Moscow ROD
29 14 4 11 53 45 +8 46
T B T T T
—
8
FC Shumbrat Saransk
FC Shumbrat Saransk FC
29 13 6 10 47 38 +9 45
H T H T B
—
9
FK Oryol
FK Oryol FK
29 9 6 14 31 46 -15 33
H T B T T
—
10
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk FC
29 8 9 12 32 45 -13 33
H T B H T
—
11
Strogino Moscow
Strogino Moscow STR
28 9 4 15 35 50 -15 31
T B B B B
—
12
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-2 SKA
28 8 3 17 37 52 -15 27
T B T B B
—
13
Zenit Penza
Zenit Penza ZEN
29 7 5 17 26 56 -30 26
H T B B B
—
14
Rotor Volgograd-2
Rotor Volgograd-2 ROT
28 5 4 19 18 41 -23 19
T B H T B
—
15
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula FC
28 3 10 15 21 50 -29 19
B H T H T
—
16
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk KVA
28 1 5 22 27 78 -51 8
H T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Murom
FC Murom FC
26 18 3 5 48 18 +30 57
T T T T T
—
2
Dinamo Saint Petersburg
Dinamo Saint Petersburg DIN
27 16 8 3 45 15 +30 56
T H T T T
—
3
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow CHE
26 15 6 5 48 23 +25 51
T T B T T
—
4
Luki Energiya
Luki Energiya LUK
26 14 7 5 42 25 +17 49
T B T B T
—
5
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad BAL
27 14 4 9 49 34 +15 46
T B B B B
—
6
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki KOS
26 12 4 10 36 36 0 40
T T T T B
—
7
FC Tver
FC Tver FC
27 11 5 11 44 38 +6 38
T T T H T
—
8
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir TOR
26 10 6 10 27 31 -4 36
T B T B B
—
9
FC Cherepovets
FC Cherepovets FC
26 9 4 13 29 40 -11 31
B H T B T
—
10
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg ZVE
27 7 9 11 36 47 -11 30
B T T B B
—
11
Spartak 2 Moscow
Spartak 2 Moscow SPA
26 7 7 12 30 35 -5 28
T B H T B
—
12
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda FC
26 7 6 13 31 34 -3 27
B B T H T
—
13
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk FC
26 6 4 16 30 55 -25 22
B T B B B
—
14
FC Iskra Smolensk
FC Iskra Smolensk FC
26 5 7 14 25 51 -26 22
B T T H T
—
15
FC Irkutsk
FC Irkutsk FC
26 3 6 17 11 49 -38 15
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk KHI
22 18 2 2 57 16 +41 56
B T T T B
—
2
KDV Tomsk
KDV Tomsk KDV
22 17 2 3 40 20 +20 53
T B B T T
—
3
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda Nizhniy Novgorod POB
22 13 4 5 51 33 +18 43
B B H T B
—
4
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-2 AKR
22 10 2 10 46 34 +12 32
T T T B T
—
5
Krylia Sovetov-2
Krylia Sovetov-2 KRY
22 6 9 7 25 26 -1 27
B B T B B
—
6
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul DIN
22 7 5 10 31 50 -19 26
T B H T T
—
7
FK Orenburg-2
FK Orenburg-2 FK
22 6 8 8 31 35 -4 26
T B B H T
—
8
FC Izhevsk
FC Izhevsk FC
22 5 8 9 30 32 -2 23
T T T T B
—
9
FK Ural-2
FK Ural-2 FK
22 5 7 10 34 44 -10 22
H T B B B
—
10
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-2 RUB
22 4 8 10 25 35 -10 20
T B B T T
—
11
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk NOS
22 4 6 12 20 48 -28 18
T T T T T
—
12
Chelyabinsk-2
Chelyabinsk-2 CHE
22 4 5 13 19 36 -17 17
T B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Sevastopol
FC Sevastopol FC
27 21 3 3 56 21 +35 66
H T T T T
—
2
Shahter Taganrog
Shahter Taganrog SHA
27 17 5 5 50 25 +25 56
T B B H T
—
3
FK Rostov-2
FK Rostov-2 FK
27 16 6 5 50 24 +26 54
H T B H T
—
4
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt POB
27 15 3 9 51 38 +13 48
T B T B T
—
5
Rubin Yalta
Rubin Yalta RUB
27 13 7 7 40 27 +13 46
T T B T T
—
6
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop DRU
27 12 7 8 35 32 +3 43
T H T T B
—
7
Kyzyltash Bakhchysarai
Kyzyltash Bakhchysarai KYZ
27 12 5 10 46 37 +9 41
T H T T B
—
8
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk NAR
27 12 4 11 37 27 +10 40
B T T H T
—
9
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik SPA
27 10 7 10 37 32 +5 37
B T B T B
—
10
Luhansk
Luhansk LUH
27 8 6 13 36 38 -2 30
B B B B T
—
11
Neftyanik Izberbash
Neftyanik Izberbash NEF
27 8 3 16 25 64 -39 27
B H T H T
—
12
FK Astrakhan
FK Astrakhan FK
27 6 7 14 28 42 -14 25
B H T B T
—
13
Chayka-M Peschanokopskoye
Chayka-M Peschanokopskoye CHA
28 6 2 20 30 66 -36 20
B B T B T
—
14
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran FK
26 5 4 17 14 34 -20 19
B B T B B
—
15
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala DIN
26 4 5 17 22 50 -28 17
B B T B B
—
16
PSK Dinskoy Rayon
PSK Dinskoy Rayon PSK
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk KHI
30 24 2 4 75 23 +52 74
B T T T B
—
2
KDV Tomsk
KDV Tomsk KDV
30 21 2 7 49 32 +17 65
T B B T T
—
3
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda Nizhniy Novgorod POB
30 15 5 10 61 50 +11 50
B B H T B
—
4
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-2 AKR
30 15 3 12 62 45 +17 48
T T T B T
—
5
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul DIN
30 10 7 13 40 61 -21 37
T B H T T
—
6
Krylia Sovetov-2
Krylia Sovetov-2 KRY
30 8 9 13 33 38 -5 33
B B T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Izhevsk
FC Izhevsk FC
31 10 9 12 43 43 0 39
T T T T B
—
2
FK Orenburg-2
FK Orenburg-2 FK
30 9 11 10 44 46 -2 38
T B B H T
—
3
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-2 RUB
31 8 10 13 39 47 -8 34
T B B T T
—
4
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk NOS
30 9 7 14 31 54 -23 34
T T T T T
—
5
FK Ural-2
FK Ural-2 FK
30 6 9 15 43 58 -15 27
H T B B B
—
6
Chelyabinsk-2
Chelyabinsk-2 CHE
30 6 6 18 24 47 -23 24
T B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Chinese Taipei Intercity League
LIVE
Chinese Taipei Intercity League
Logo Kaohsiung Attackers FC
Kaohsiung Attackers FC
0—0
Logo Tainan City Steel
Tainan City Steel
Singapore Premier League
LIVE
Singapore Premier League
Logo Lion City Sailors
Lion City Sailors
4—0
Logo Tanjong Pagar United
Tanjong Pagar United
SD
LIVE
Sweden Damallsvenskan
Logo Vittsjo GIK Women
Vittsjo GIK Women
0—2
Logo Pitea IF Women
Pitea IF Women
SD
LIVE
Sweden Division 1
Logo Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
3—1
Logo Åtvidabergs FF
Åtvidabergs FF
Turkish Third League
LIVE
Turkish Third League
Logo Usakspor
Usakspor
1—1
Logo Gaziemir Spor Kulubu
Gaziemir Spor Kulubu
GER JBH
LIVE
GER JBH
Logo Fortuna Dusseldorf U19
Fortuna Dusseldorf U19
2—1
Logo VfL Osnabruck U19
VfL Osnabruck U19
Kenyan Premier League
LIVE
Kenyan Premier League
Logo Mombasa Elite
Mombasa Elite
0—0
Logo Kenya Police FC
Kenya Police FC
Indonesian Championship
LIVE
Indonesian Championship
Logo PSMS Medan
PSMS Medan
2—0
Logo PSIS Semarang
PSIS Semarang

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp FC Tver vs FC Iskra Smolensk

Xem trực tiếp FC Tver vs FC Iskra Smolensk tại RUS D3B (25/10/2026 18:00). RBTV777 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số FC Tver gặp FC Iskra Smolensk theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại RBTV777.